hypericum prolificum

hypericum prolificum

A gardener trims a hypericum prolificum in the summer garden.

Định nghĩa

Danh từ:
Hypericum prolificum một loại cây bụi cứng cáp, hình thuôn dài, nguyên cạnh hoa màu vàng mọc thành cụm dày đặc (dạng xim). Tên thường gọi trong tiếng Việt "cây ban mật hoa vàng" hoặc "cây St. John's wort bụi".

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh thực vật học: Hypericum prolificum được phân loại thuộc chi Ban (Hypericum), đặc điểm các nhị hoa dài nổi bật.

    • Các nhà thực vật học nghiên cứu Hypericum prolificum để tìm hiểu về chế sinh sản của cây bụi.
  • Trong y học dân gian: Một số loài cùng chi với Hypericum prolificum (như Hypericum perforatum) được dùng làm thuốc chống trầm cảm, nhưng Hypericum prolificum ít được sử dụng hơn.

    • Hypericum prolificum không phổ biến trong y học thảo dược như các loài ban khác.
Biến thể từ gần giống
  • Hypericum (danh từ): Chi thực vật bao gồm Hypericum prolificum nhiều loài khác, thường gọi là "cây ban".

    • Chi Hypericum hơn 400 loài trên toàn thế giới.
  • Prolific (tính từ): Có nghĩa "sinh sôi nảy nở nhiều", liên quan đến tên gọi prolificum (mang ý nghĩa "phát triển mạnh mẽ").

    • Cây Hypericum prolificum tên gọi này khả năng mọc thành bụi dày đặc.
Từ đồng nghĩa
  • Cây bụi ban hoa vàng: Tên gọi mô tả trong tiếng Việt.
  • Shrubby St. John's wort: Tên tiếng Anh thông dụng.
Các cụm từ liên quan
  • Cụm hoa dày đặc (dense cymes): Đặc điểm nhận dạng chính của Hypericum prolificum.

    • Cụm hoa dày đặc của Hypericum prolificum có thể nhìn thấy từ xa.
  • nguyên cạnh (entire leaves): không răng cưa hoặc thùy.

    • nguyên cạnh của Hypericum prolificum dễ phân biệt với các loài ban khác.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến Hypericum prolificum đây tên khoa học chuyên ngành.